海狗鞭 hải cẩu tiên Hán Việt: hải cẩu tiên Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 狗 (cẩu) + 鞭 (tiên)Hán Việthải cẩu tiênCấu tạo海 + 狗 + 鞭 · hải + cẩu + tiên nghĩa thành phần: hải + cẩu + tiên Nghĩa EngCihui 海狗鞭 ǎigǒubiān n. seal penis (as food) M:¹tiáo