海狸鹼 hải li dảm Hán Việt: hải li dảm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 狸 (li) + 鹼 (dảm)Hán Việthải li dảmCấu tạo海 + 狸 + 鹼 · hải + li + dảm nghĩa thành phần: hải + li + dảm Nghĩa EngCihui castoramine