海狸鼠
hải li thử
Hán Việt: hải li thử · Pinyin: hǎi lí shǔ
Tổng quan
(động vật học) chuột hải ly | chuột nutria
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) chuột hải ly | chuột nutria
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳動物。形似水獺,毛色灰褐。生活於水邊,善游泳,以植物的莖葉為食。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,外形像水獭,毛灰褐色。生活在水边,善于游泳,吃植物的茎叶等。原产南美洲。
Eng
- CC-CEDICT (zoology) coypu; nutria
- Cihui 海狸鼠 ǎilíshǔ n. <zoo.> coypu; nutria M:²zhī