海王宮 hǎi wáng gōng · hải vương cung Hán Việt: hải vương cung · Pinyin: hǎi wáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 王 (vương) + 宮 (cung)Pinyinhǎi wáng gōngHán Việthải vương cungCấu tạo海 + 王 + 宮 · hải + vương + cung nghĩa thành phần: hải + vương + cung