海王星
hải vương tinh
Hán Việt: hải vương tinh · Pinyin: hǎi wáng xīng
Tổng quan
Sao Hải Vương (hành tinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sao Hải Vương (hành tinh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行星名。距離太陽最遠的行星,目前已知有十餘顆衛星,有行星環。屬於類木行星,外觀呈藍色,大氣成分主要為氫、氦及甲烷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳系八大行星之一,按离太阳由近而远的次序计为第八颗,绕太阳公转周期约164.8年,自转周期约22小时。光度较弱,肉眼看不“太阳系”)
Eng
- CC-CEDICT Neptune (planet)
- Cihui Neptune (planet)
ja
- JMdict Neptune (planet)