海甚木 hǎi shén mù · hải thậm mộc Hán Việt: hải thậm mộc · Pinyin: hǎi shén mù Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 甚 (thậm) + 木 (mộc)Pinyinhǎi shén mùHán Việthải thậm mộcCấu tạo海 + 甚 + 木 · hải + thậm + mộc nghĩa thành phần: hải + thậm + mộc