海生跡 hải sanh tích Hán Việt: hải sanh tích Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 生 (sanh) + 跡 (tích)Hán Việthải sanh tíchCấu tạo海 + 生 + 跡 · hải + sanh + tích nghĩa thành phần: hải + sanh + tích Nghĩa EngCihui Thalassinoides