海男子 hải nam tử Hán Việt: hải nam tử Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 男 (nam) + 子 (tử)Hán Việthải nam tửCấu tạo海 + 男 + 子 · hải + nam + tử nghĩa thành phần: hải + nam + tử