海登海姆

hǎi dēng hǎi mǔ hải đăng hải mỗ

Hán Việt: hải đăng hải mỗ · Pinyin: hǎi dēng hǎi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (đăng) + (hải) + (mỗ)