海登海姆 hǎi dēng hǎi mǔ · hải đăng hải mỗ Hán Việt: hải đăng hải mỗ · Pinyin: hǎi dēng hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 登 (đăng) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinhǎi dēng hǎi mǔHán Việthải đăng hải mỗCấu tạo海 + 登 + 海 + 姆 · hải + đăng + hải + mỗ nghĩa thành phần: hải + đăng + hải + mỗ