海百合
hải bách hợp
Hán Việt: hải bách hợp · Pinyin: hǎi bǎi hé
Tổng quan
hoa huệ biển | động vật huệ biển
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa huệ biển | động vật huệ biển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種形狀像百合花的棘皮動物,表面有石灰質的殼,淡桃色,有分枝和長柄,直立於海底。
Eng
- CC-CEDICT sea lily|crinoid
- Cihui sea lily; crinoid
ja
- JMdict sea lily|crinoid