海盜船
hải đạo thuyền
Hán Việt: hải đạo thuyền · Pinyin: hǎi dào chuán
Tổng quan
thuyền hải tặc
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền hải tặc
Eng
- Cihui 海盜船 ǎidàochuán n. pirate ship; sea rover M:¹sōu/¹tiáo/²zhī
Hán Việt: hải đạo thuyền · Pinyin: hǎi dào chuán
thuyền hải tặc