海盜版 hải đạo bản Hán Việt: hải đạo bản Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 盜 (đạo) + 版 (bản)Hán Việthải đạo bảnCấu tạo海 + 盜 + 版 · hải + đạo + bản nghĩa thành phần: hải + đạo + bản Nghĩa EngCihui pirated version