海硫因 hải lưu nhân Hán Việt: hải lưu nhân Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 硫 (lưu) + 因 (nhân)Hán Việthải lưu nhânCấu tạo海 + 硫 + 因 · hải + lưu + nhân nghĩa thành phần: hải + lưu + nhân Nghĩa EngCihui glycolythiourea