海神石目 hải thần thạch mục Hán Việt: hải thần thạch mục Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 神 (thần) + 石 (thạch) + 目 (mục)Hán Việthải thần thạch mụcCấu tạo海 + 神 + 石 + 目 · hải + thần + thạch + mục nghĩa thành phần: hải + thần + thạch + mục Nghĩa EngCihui Clymenoda