海綠石
hải lục thạch
Hán Việt: hải lục thạch
Tổng quan
(khoáng chất) glauconit
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng chất) glauconit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種黏土礦物。成分為含水鐵、鉀矽酸鹽,通常為非晶質,似土狀綠泥石,色暗綠,多產於近岸海洋沉積物中。
Hán Việt: hải lục thạch
(khoáng chất) glauconit