海綿冰 hải miên băng Hán Việt: hải miên băng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 冰 (băng)Hán Việthải miên băngCấu tạo海 + 綿 + 冰 · hải + miên + băng nghĩa thành phần: hải + miên + băng Nghĩa EngCihui 海綿冰 ǎimiánbīng n. sludge M:²kuài