海綿墊

hǎi mián diàn hải miên điếm

Hán Việt: hải miên điếm · Pinyin: hǎi mián diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海綿墊 ǎimiándiàn n. foam-rubber cushion M:²kuài