海綿橡膠

hǎi mián xiàng jiāo hải miên tượng giao

Hán Việt: hải miên tượng giao · Pinyin: hǎi mián xiàng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (tượng) + (giao)