海綿田

hải miên điền

Hán Việt: hải miên điền

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含高量腐植質,土質鬆軟平坦的田地。

Eng

  • Cihui 海綿田 ǎimiántián n. fields with loose soft texture M:²kuài/¹piàn