海綿質
hải miên chất
Hán Việt: hải miên chất
Tổng quan
tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển), sự lỗ rỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển), sự lỗ rỗ
ja
- JMdict spongin
Hán Việt: hải miên chất
tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển), sự lỗ rỗ