海綿體

hǎi mián tǐ hải miên thể

Hán Việt: hải miên thể · Pinyin: hǎi mián tǐ

Tổng quan

mô cương (bộ phận sinh dục) | thể hang

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô cương (bộ phận sinh dục) | thể hang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性陰莖內,由靜脈細枝所構成的立體網狀組織。包括陰莖海綿體與尿道海綿體兩部分。性興奮時,此組織會充血,使陰莖勃起。

Eng

  • CC-CEDICT erectile tissue (genital)|corpus cavernosum
  • Cihui erectile tissue (genital); corpus cavernosum