海綿田 hải miên điền Hán Việt: hải miên điền Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 田 (điền)Hán Việthải miên điềnCấu tạo海 + 綿 + 田 · hải + miên + điền nghĩa thành phần: hải + miên + điền Nghĩa EngCihui 海綿田 ǎimiántián n. fields with loose soft texture M:²kuài/¹piàn