海綿蛋糕

hǎi mián dàn gāo hải miên đản cao

Hán Việt: hải miên đản cao · Pinyin: hǎi mián dàn gāo

Tổng quan

sponge cake

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (đản) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種類似海綿鬆軟而富彈性的蛋糕。由打成泡沫的蛋白,加上砂糖、麵粉烘製而成。

Eng

  • CC-CEDICT sponge cake
  • Cihui 海綿蛋糕 ǎimián dàngāo n. sponge cake M:ge/²kuài
  • Cihui sponge cake