海綠色 hải lục sắc Hán Việt: hải lục sắc Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綠 (lục) + 色 (sắc)Hán Việthải lục sắcCấu tạo海 + 綠 + 色 · hải + lục + sắc nghĩa thành phần: hải + lục + sắc Nghĩa EngCihui aquamarinus