海羅芬 hải la phân Hán Việt: hải la phân Tổng quan một loại thuốc gây mê Cấu tạo: 海 (hải) + 羅 (la) + 芬 (phân)Hán Việthải la phânCấu tạo海 + 羅 + 芬 · hải + la + phân nghĩa thành phần: hải + la + phân Nghĩa ViệtCihui một loại thuốc gây mê