海花柄目 hải hoa bính mục Hán Việt: hải hoa bính mục Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 花 (hoa) + 柄 (bính) + 目 (mục)Hán Việthải hoa bính mụcCấu tạo海 + 花 + 柄 + 目 · hải + hoa + bính + mục nghĩa thành phần: hải + hoa + bính + mục Nghĩa EngCihui Pedicellinea