海花石

hải hoa thạch

Hán Việt: hải hoa thạch

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。腔腸動物門珊瑚蟲綱。由水螅群集為圓塊狀,表面有多數淺窩,紋如菊花,生活體僅在表部,中央堅實部分,皆其骨骼。

Cấu tạo: 海 (hải) + 花 (hoa) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hải hoa thạch
  • Biên soạn coral M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。腔腸動物門珊瑚蟲綱。由水螅群集為圓塊狀,表面有多數淺窩,紋如菊花,生活體僅在表部,中央堅實部分,皆其骨骼。

Eng

  • Cihui 海花石 ǎihuāshí n. <zoo.> coral M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

花石峡 · 花石綱 · 花石纲 · 花石 · 花石峡镇 · 海花柄目 · 花石墙壁