海花石

hải hoa thạch

Hán Việt: hải hoa thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (hoa) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。腔腸動物門珊瑚蟲綱。由水螅群集為圓塊狀,表面有多數淺窩,紋如菊花,生活體僅在表部,中央堅實部分,皆其骨骼。

Eng

  • Cihui 海花石 ǎihuāshí n. <zoo.> coral M:²kuài