海藻蟲

hǎi zǎo chóng hải tảo trùng

Hán Việt: hải tảo trùng · Pinyin: hǎi zǎo chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (tảo) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物甲殼綱。圓筒狀,屈伸身體運動,常附著於海藻或其他動物上,具保護色。