海藻酸 hǎi zǎo suān · hải tảo toan Hán Việt: hải tảo toan · Pinyin: hǎi zǎo suān Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 藻 (tảo) + 酸 (toan)Pinyinhǎi zǎo suānHán Việthải tảo toanCấu tạo海 + 藻 + 酸 · hải + tảo + toan nghĩa thành phần: hải + tảo + toan