海蝦米 hải hà mễ Hán Việt: hải hà mễ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蝦 (hà) + 米 (mễ)Hán Việthải hà mễCấu tạo海 + 蝦 + 米 · hải + hà + mễ nghĩa thành phần: hải + hà + mễ Nghĩa EngCihui 海蝦米 ǎixiāmi n. dried shrimps M:¹bāo/³lì