海蜇皮 hải triết bì Hán Việt: hải triết bì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蜇 (triết) + 皮 (bì)Hán Việthải triết bìCấu tạo海 + 蜇 + 皮 · hải + triết + bì nghĩa thành phần: hải + triết + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海蜇的傘面部分。可涼拌食用。EngCihui 海蜇皮 ǎizhépí n. dried jellyfish strips (for food preparation) M:²kuài