海螯蝦 hǎi áo xiā · hải ngao hà Hán Việt: hải ngao hà · Pinyin: hǎi áo xiā Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 螯 (ngao) + 蝦 (hà)Pinyinhǎi áo xiāHán Việthải ngao hàCấu tạo海 + 螯 + 蝦 · hải + ngao + hà nghĩa thành phần: hải + ngao + hà