海螵蛸

hǎi piāo xiāo hải phiêu sao

Hán Việt: hải phiêu sao · Pinyin: hǎi piāo xiāo

Tổng quan

mai mực (dùng trong y học cổ truyền)

Cấu tạo: (hải) + (phiêu) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai mực (dùng trong y học cổ truyền)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏賊體內的骨狀硬殼。色白,呈橢圓形。可入藥,有止血的作用。

Eng

  • CC-CEDICT cuttlebone (used in TCM)
  • Cihui cuttlebone (used in TCM)