海螺手

hǎi luó shǒu hải loa thủ

Hán Việt: hải loa thủ · Pinyin: hǎi luó shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (loa) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专司吹海螺的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专司吹海螺的人。