海豚音

hǎi tún yīnhải đồn âm

Hán Việt: hải đồn âm · Pinyin: hǎi tún yīn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【海豚音】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(singing) (coll.) whistle note"]]]}]

Cấu tạo: 海 (hải) + 豚 (đồn) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng cá heo

Eng

  • Cihui (singing) (coll.) whistle note

Đức

  • Handedict Delphingeräusch (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海豚座 · 海豚泳 · 海豚馆 · 海豚 · 海豚属 · 海豚科