海豚音 hǎi tún yīn · hải đồn âm Hán Việt: hải đồn âm · Pinyin: hǎi tún yīn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 豚 (đồn) + 音 (âm)Pinyinhǎi tún yīnHán Việthải đồn âmCấu tạo海 + 豚 + 音 · hải + đồn + âm nghĩa thành phần: hải + đồn + âm Nghĩa EngCC-CEDICT (singing) (coll.) whistle noteCihui (singing) (coll.) whistle note