海貝色 hǎi bèi sè · hải bối sắc Hán Việt: hải bối sắc · Pinyin: hǎi bèi sè Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 貝 (bối) + 色 (sắc)Pinyinhǎi bèi sèHán Việthải bối sắcCấu tạo海 + 貝 + 色 · hải + bối + sắc nghĩa thành phần: hải + bối + sắc