海軍呢
hải quân ni
Hán Việt: hải quân ni · Pinyin: hǎi jūn ne
Tổng quan
nỉ: vải nỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui nỉ: vải nỉ
- Cihui nỉ; vải nỉ。用粗毛紗織成的呢子,原料、織物組織、色澤和麥爾登呢相似,但質地稍差,常用來做制服等。
Eng
- Cihui 海軍呢 ǎijūnní n. 1. navy cloth; navy wool fabric 2. blue-colored wool fabric M:²kuài/¹pǐ