海運業

hải vận nghiệp

Hán Việt: hải vận nghiệp

Tổng quan

sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu, tàu (của một nước, ở một hải cảng), thương thuyền; hàng hải

Cấu tạo: (hải) + (vận) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu, tàu (của một nước, ở một hải cảng), thương thuyền; hàng hải

ja

  • JMdict shipping industry|shipping business|marine transportation business