海運費

hǎi yùn fèi hải vận phí

Hán Việt: hải vận phí · Pinyin: hǎi yùn fèi

Tổng quan

cước phí vận chuyển | chi phí vận tải biển

Cấu tạo: (hải) + (vận) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cước phí vận chuyển | chi phí vận tải biển

Eng

  • CC-CEDICT shipping|sea transport
  • Cihui shipping; sea transport