海門口 hải môn khẩu Hán Việt: hải môn khẩu Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 門 (môn) + 口 (khẩu)Hán Việthải môn khẩuCấu tạo海 + 門 + 口 · hải + môn + khẩu nghĩa thành phần: hải + môn + khẩu Nghĩa EngCihui geo