海防線 hải phòng tuyến Hán Việt: hải phòng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 防 (phòng) + 線 (tuyến)Hán Việthải phòng tuyếnCấu tạo海 + 防 + 線 · hải + phòng + tuyến nghĩa thành phần: hải + phòng + tuyến Nghĩa EngCihui 海防線 ǎifángxiàn n. coastal defense line M:²dào/¹tiáo