海陸軍

hǎi lù jūn hải lục quân

Hán Việt: hải lục quân · Pinyin: hǎi lù jūn

Tổng quan

hải quân và lục quân | lực lượng quân sự

Cấu tạo: (hải) + (lục) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải quân và lục quân | lực lượng quân sự

Eng

  • CC-CEDICT navy and army|military force
  • Cihui navy and army; military force