海陵仓 hải lăng thương Hán Việt: hải lăng thương Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 陵 (lăng) + 仓 (thương)Hán Việthải lăng thươngCấu tạo海 + 陵 + 仓 · hải + lăng + thương nghĩa thành phần: hải + lăng + thương