海陸空
hải lục không
Hán Việt: hải lục không · Pinyin: hǎi lù kòng
Tổng quan
biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biển, đất, không
- Google Alex v6 đường biển, bộ, không
- Tần suất từ biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
Eng
- Cihui sea land air (transport, or military operations)
- Tần suất từ sea land air (transport, or military operations)