海陸空
hải lục không
Hán Việt: hải lục không · Pinyin: hǎi lù kòng
Tổng quan
biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
Eng
- CC-CEDICT sea land air (transport, or military operations)
- Cihui sea land air (transport, or military operations)