海面的

hải diện đích

Hán Việt: hải diện đích

Tổng quan

xa bờ biển, ở ngoài khơi, thổi từ đất liền ra biển (gió)

Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoài khơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi offshore

Từ liên quan

Gần nghĩa

海面 · 海面下的 · 海面机场 · 面的 · 海面的泡沫 · 海面下 · 海面升降 · 海面进退