海馬體

hǎi mǎ tǐ hải mã thể

Hán Việt: hải mã thể · Pinyin: hǎi mǎ tǐ

Tổng quan

hồi hải mã

Cấu tạo: (hải) + (mã) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi hải mã

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) hippocampus
  • Cihui (anatomy) hippocampus