海魂衫

hǎi hún shān hải hồn sam

Hán Việt: hải hồn sam · Pinyin: hǎi hún shān

Tổng quan

áo thủy thủ | áo sọc thủy thủ áo thuỷ thủ; áo lính thuỷ。水兵穿的橫的藍白條紋相間的汗衫,圓領,長袖。

Cấu tạo: (hải) + (hồn) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo thủy thủ | áo sọc thủy thủ áo thuỷ thủ; áo lính thuỷ。水兵穿的橫的藍白條紋相間的汗衫,圓領,長袖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水兵穿的横的蓝白条纹相间的汗衫,圆领,长袖。

Eng

  • CC-CEDICT Breton shirt|sailor's striped shirt
  • Cihui 海魂衫 ǎihúnshān n. sailor's striped shirt M:²jiàn