海鳥糞 hải điểu phẩn Hán Việt: hải điểu phẩn Tổng quan bón bằng phân chim Cấu tạo: 海 (hải) + 鳥 (điểu) + 糞 (phẩn)Hán Việthải điểu phẩnCấu tạo海 + 鳥 + 糞 · hải + điểu + phẩn nghĩa thành phần: hải + điểu + phẩn Nghĩa ViệtCihui bón bằng phân chimjaJMdict guano