海鳩之類 hải cưu chi loại Hán Việt: hải cưu chi loại Tổng quan chim uria Cấu tạo: 海 (hải) + 鳩 (cưu) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việthải cưu chi loạiCấu tạo海 + 鳩 + 之 + 類 · hải + cưu + chi + loại nghĩa thành phần: hải + cưu + chi + loại Nghĩa ViệtCihui chim uria