海龍捲 hải long quyển Hán Việt: hải long quyển Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 龍 (long) + 捲 (quyển)Hán Việthải long quyểnCấu tạo海 + 龍 + 捲 · hải + long + quyển nghĩa thành phần: hải + long + quyển Nghĩa EngCihui 海龍卷 ǎilóngjuǎn n. waterspout (caused by tornado)